con thú

con thú

Trong rừng có rất nhiều con thú hoang dã.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động vật nói chung: Từ dùng để chỉ các sinh vật sống, khả năng di chuyển, thường không phải con người hoặc thực vật. "Con thú" thường ám chỉ các loài động vật hoặc các loài lớn, dễ thấy.
    • Tính cách hung dữ, man rợ: Trong cách nói ẩn dụ, "con thú" có thể chỉ bản chất hung bạo, tàn ác của một người nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong rừng rất nhiều con thú hoang dã. (Trong rừng rất nhiều động vật hoang dã.)
    • Đừng đối xử với như một con thú! (Đừng đối xử với như một động vật!)
    • Bản chất con thú trong hắn đã trỗi dậy. (Bản chất hung ác trong hắn đã trỗi dậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Con thú người": Cụm từ dùng để chỉ một người hành vi, bản năng thô bạo, mất hết nhân tính, giống như loài vật.

    • Sau cơn say, anh ta trở thành một con thú người. (Sau cơn say, anh ta trở thành một người hành vi thô bạo như thú vật.)
  • "Nuôi con thú trong lòng": Thành ngữ ám chỉ việc nuôi dưỡng sự giận dữ, hận thù hoặc dục vọng mãnh liệt trong lòng.

    • Hắn nuôi con thú hận thù trong lòng suốt nhiều năm. (Hắn nuôi dưỡng lòng hận thù mãnh liệt trong lòng suốt nhiều năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Thú vật (danh từ): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ động vật nói chung, trang trọng hơn một chút.

    • Bảo vệ các loài thú vật quý hiếm. (Bảo vệ các loài động vật quý hiếm.)
  • Động vật (danh từ): Từ thuật ngữ khoa học, chỉ chung các sinh vật thuộc giới Animalia.

    • Vườn thú nơi nuôi giữ nhiều loài động vật. (Vườn thú nơi nuôi giữ nhiều loài động vật.)
  • Con vật (danh từ): Từ thông dụng, chỉ chung các loài động vật, thân mật phổ biến hơn "con thú".

    • Con mèo một con vật đáng yêu. (Con mèo một động vật đáng yêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Loài vật: Sinh vật thuộc giới động vật.
  • Dã thú: Thú hoang, thú dữ (thường chỉ các loài ăn thịt hung dữ).
Thành ngữ liên quan
  • "Chốn rừng sâu nước độc, nhiều con thú dữ": Chỉ nơi nguy hiểm, đầy rẫy hiểm họa.

    • Vùng biên giới xa xôi ấy được coi chốn rừng sâu nước độc, nhiều con thú dữ. (Vùng biên giới xa xôi ấy được coi nơi nguy hiểm, đầy rẫy hiểm họa.)
  • "Mặt người dạ thú": Chỉ những kẻ bề ngoài tử tế nhưng bên trong độc ác, tàn nhẫn.

    • Kẻ phản bội đó đúng mặt người dạ thú. (Kẻ phản bội đó đúng bề ngoài tử tế nhưng bên trong độc ác.)